phá hỏng
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho hư hỏng, mất tác dụng hoặc giá trị ban đầu: "phá hỏng" chỉ hành động gây ra sự hư hại, làm cho vật hoặc tình huống không còn nguyên vẹn, tốt đẹp như trước.
- Làm hỏng việc, gây thất bại: "phá hỏng" cũng dùng để nói về việc gây cản trở, làm cho kế hoạch, dự định không thành công.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ đã phá hỏng chiếc xe đồ chơi. (Đứa trẻ làm hư chiếc xe đồ chơi, khiến nó không chạy được nữa.)
- Trận mưa lớn phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi. (Mưa to làm hỏng kế hoạch đi chơi ngoài trời.)
- Anh ta vô tình phá hỏng chiếc máy tính khi đổ nước vào. (Anh ta làm máy tính hư hại vì nước tràn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phá hỏng kế hoạch": làm cho kế hoạch không thể thực hiện được.
- Sự chậm trễ của anh ấy đã phá hỏng kế hoạch kinh doanh. (Sự chậm trễ gây thất bại cho dự định kinh doanh.)
"phá hỏng mối quan hệ": gây rạn nứt, làm mất đi sự tốt đẹp trong quan hệ giữa người với người.
- Lời nói dối của cô ta đã phá hỏng tình bạn giữa họ. (Lời nói dối làm tình bạn trở nên xấu đi.)
Biến thể và từ gần giống
Phá (động từ): làm tan rã, làm hư hại một cách mạnh mẽ.
- Bọn cướp phá cửa vào nhà. (Chúng làm hỏng cửa để đột nhập.)
Hỏng (tính từ): ở trạng thái không còn hoạt động tốt, bị hư.
- Chiếc điện thoại này đã hỏng rồi. (Điện thoại không dùng được nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Làm hỏng: gây ra sự hư hại, mất chức năng.
- Phá hoại: hủy diệt, làm hư hại nghiêm trọng (thường có chủ đích).
- Hủy hoại: làm cho mất hoàn toàn giá trị, không thể phục hồi.
Thành ngữ liên quan
- Phá hỏng kế hoạch: làm thất bại một dự định.
- Sự can thiệp của anh ta đã phá hỏng kế hoạch của cả nhóm. (Sự can thiệp khiến kế hoạch không thành công.)